電影學 diàn yǐng xué · điện ảnh học Hán Việt: điện ảnh học · Pinyin: diàn yǐng xué Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 學 (học)Pinyindiàn yǐng xuéHán Việtđiện ảnh họcCấu tạo電 + 影 + 學 · điện + ảnh + học nghĩa thành phần: điện + ảnh + học Nghĩa EngCihui 電影學 iànyǐngxué n. cinematics