電影獎

diàn yǐng jiǎngđiện ảnh tưởng

Hán Việt: điện ảnh tưởng · Pinyin: diàn yǐng jiǎng

Tổng quan

giải thưởng phim

Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 獎 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải thưởng điện ảnh

Eng

  • Cihui film award

Đức

  • Handedict Filmpreis

Từ liên quan

Gần nghĩa

電影業 · 電影劇 · 电影圈 · 电影术 · 電影機 · 電影界 · 电影的 · 電影票