电影圈

điện ảnh quyển

Hán Việt: điện ảnh quyển

Tổng quan

như filmdom, như filmdom

新华 · Tân Hoa Đại lục

總稱與電影有關的人物或事物。如:「她自高中畢業就踏入電影圈,轉眼已經十個年頭了。」

Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới điện ảnh
  • Tần suất từ như filmdom, như filmdom
  • Biên soạn 電影圈 iànyǐngquān p.w. film-making circles

Eng

  • Cihui 電影圈 iànyǐngquān p.w. film-making circles
  • Tần suất từ 電影圈 iànyǐngquān p.w. film-making circles

Từ liên quan

Gần nghĩa

电影业 · 电影剧 · 电影奖 · 电影术 · 电影机 · 电影界 · 电影的 · 电影票