電影票

diàn yǐng piàođiện ảnh phiếu

Hán Việt: điện ảnh phiếu · Pinyin: diàn yǐng piào

Tổng quan

vé xem phim

新华 · Tân Hoa Đại lục

看電影的入場憑證。如:「他已經買好電影票,準備看電影。」

Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vé xem phim
  • Tần suất từ vé xem phim
  • Biên soạn 電影票 iànyǐngpiào n. movie ticket M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看電影的入場憑證。如:「他已經買好電影票,準備看電影。」

Eng

  • Cihui cinema ticket
  • Tần suất từ 電影票 iànyǐngpiào n. movie ticket M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Kinoeintrittskarte, Kinokarte

Từ liên quan

Gần nghĩa

電影業 · 電影劇 · 电影圈 · 電影獎 · 电影术 · 電影機 · 電影界 · 电影的