電影票

diàn yǐng piào điện ảnh phiếu

Hán Việt: điện ảnh phiếu · Pinyin: diàn yǐng piào

Tổng quan

vé xem phim

Cấu tạo: (điện) + (ảnh) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé xem phim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看電影的入場憑證。如:「他已經買好電影票,準備看電影。」

Eng

  • CC-CEDICT cinema ticket
  • Cihui cinema ticket