電排 điện bài Hán Việt: điện bài Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 排 (bài)Hán Việtđiện bàiCấu tạo電 + 排 · điện + bài nghĩa thành phần: điện + bài Nghĩa EngCihui 電排 iànpái n. electrified drainage