電掣

điện xế

Hán Việt: điện xế

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (xế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容像電光般快速。如:「風馳電掣」、「星流電掣」。

Eng

  • Cihui 電掣 iànchè f.e. with great speed; like lightning