電控
điện khống
Hán Việt: điện khống · Pinyin: diàn kòng
Tổng quan
điều khiển điện
Nghĩa
Việt
- Cihui điều khiển điện
Eng
- CC-CEDICT electric control; electronic control
- Cihui electric control; electronic control
Hán Việt: điện khống · Pinyin: diàn kòng
điều khiển điện