電政 diàn zhèng · điện chánh Hán Việt: điện chánh · Pinyin: diàn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 政 (chánh)Pinyindiàn zhèngHán Việtđiện chánhCấu tạo電 + 政 · điện + chánh nghĩa thành phần: điện + chánh Nghĩa EngCihui 電政 iànzhèng n. telecommunications administration