電教

diàn jiào điện giáo

Hán Việt: điện giáo · Pinyin: diàn jiào

Tổng quan

giáo dục đa phương tiện (viết tắt của 電化教育|电化教育)

Cấu tạo: (điện) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục đa phương tiện (viết tắt của 電化教育|电化教育)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區「電化教育」的簡稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电化教育的简称:~馆|~中心。

Eng

  • CC-CEDICT multimedia education (abbr. for 電化教育|电化教育)
  • Cihui multimedia education (abbr. for 電化教育|电化教育)