電料
điện liêu
Hán Việt: điện liêu
Tổng quan
đồ điện: dụng cụ điện/đồ dùng điện
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ điện: dụng cụ điện/đồ dùng điện
- Cihui đồ điện; dụng cụ điện; đồ dùng điện。電氣器材的統稱,如電線、開關、燈泡、插頭等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電器材料。如電線、燈管、插頭等。
Eng
- Cihui 電料 iànliào* n. electrical materials and appliances