電梯

diàn tī điện thê

Hán Việt: điện thê · Pinyin: diàn tī

Tổng quan

thang máy | thang cuốn | LT:臺|台,部

Cấu tạo: (điện) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang máy | thang cuốn | LT:臺|台,部

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用電力作為動力來源的升降機。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多层、高层建筑物中用电做动力的升降机,用来载人或载物。也包括自动扶梯。参看1166页;。

Eng

  • CC-CEDICT elevator|escalator|CL:臺|台[tai2],部[bu4]
  • Cihui elevator; escalator; CL:臺|台,部