電棍 điện côn Hán Việt: điện côn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 棍 (côn)Hán Việtđiện cônCấu tạo電 + 棍 · điện + côn nghĩa thành phần: điện + côn Nghĩa EngCihui 電棍 iàngùn n. electric prod M:²gēn