電氣
điện khí
Hán Việt: điện khí · Pinyin: diàn qì
Tổng quan
điện | thuộc về điện
Nghĩa
Việt
- Cihui điện | thuộc về điện
- Cihui điện khí điện khí ☆Hơi điện, sức điện.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指一切有關電能產生與利用的用語或方式。電氣是電能的生產、傳輸、分配、使用和電工裝備製造等學科或工程領域的統稱。是以電能、電氣設備和電氣技術為手段來創造、維持與改善限定空間和環境的一門科學,涵蓋電能的轉換、利用和研究三方面。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电。
Eng
- CC-CEDICT electricity|electric|electrical
- Cihui electricity; electric; electrical