电气灯

điện khí đăng

Hán Việt: điện khí đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (khí) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電燈。《文明小史》第一四回:「上海地方還有甚麼自來火、電氣燈,他的光頭要抵得幾十支洋燭。」