電池
điện trì
Hán Việt: điện trì · Pinyin: diàn chí
Tổng quan
pin, ắc quy | LT:節|节,組|组
Nghĩa
Việt
- Cihui pin, ắc quy | LT:節|节,組|组
- Cihui điện trì điện trì ☆Ao phát điện, tức cục pile, bình accu, bình điện.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把化学能或光能等变成电能的装置。如手电筒用的干电池,汽车用的蓄电池,人造卫星上用的太阳能电池等。
Eng
- CC-CEDICT battery; electric cell|CL:節|节[jie2],組|组[zu3]
- Cihui battery; CL:節|节,組|组
ja
- JMdict battery|cell