電波

diàn bō điện ba

Hán Việt: điện ba · Pinyin: diàn bō

Tổng quan

sóng điện | điện xoay chiều

Cấu tạo: (điện) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng điện | điện xoay chiều
  • Cihui điện ba điện ba ☆Làn sóng điện.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因電荷振動而產生向外傳播的電磁波,常應用於傳達訊息、偵測物體、測量距離等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无线电波。

Eng

  • CC-CEDICT electric wave|alternating current
  • Cihui electric wave; alternating current

ja

  • JMdict radio wave|reception|signal|saying strange things