電灌

diàn guàn điện quán

Hán Việt: điện quán · Pinyin: diàn guàn

Tổng quan

máy bơm điện: bơm điện

Cấu tạo: (điện) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bơm điện: bơm điện
  • Cihui máy bơm điện; bơm điện。用電力揚水灌溉。 電灌站 trạm bơm điện

Eng

  • Cihui 電灌 iànguàn v. irrigate by electric pumping