電燙

diàn tàng điện năng

Hán Việt: điện năng · Pinyin: diàn tàng

Tổng quan

uốn tóc

Cấu tạo: (điện) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uốn tóc
  • Cihui uốn tóc (bằng điện)。用電熱燙髮,使鬈曲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用電能所產生的熱燙捲頭髮。也作「電燙髮」。

Eng

  • Cihui 電燙 iàntàng* v. do permanent hair styling ◆n. perm