電療學 điện liệu học Hán Việt: điện liệu học Tổng quan (như) electrotherapy Cấu tạo: 電 (điện) + 療 (liệu) + 學 (học)Hán Việtđiện liệu họcCấu tạo電 + 療 + 學 · điện + liệu + học nghĩa thành phần: điện + liệu + học Nghĩa ViệtCihui (như) electrotherapy