電石

diàn shí điện thạch

Hán Việt: điện thạch · Pinyin: diàn shí

Tổng quan

đất đèn: các-bua can-xi

Cấu tạo: (điện) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất đèn: các-bua can-xi
  • Cihui đất đèn; các-bua can-xi。把生石灰和焦炭放在電爐里加熱製成的灰色石塊狀物質,化學成分是碳化鈣,工業上用來製造乙炔(axetilen)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不純的碳化鈣,顏色灰白,與水作用可產生乙炔。可當高溫火焰燃料,用以切割、銲接金屬。如:「電石燈」。

Eng

  • Cihui 電石 iànshí n. 1. calcium carbide 2. tourmaline M:²kuài