電磁

diàn cí điện từ

Hán Việt: điện từ · Pinyin: diàn cí

Tổng quan

điện từ

Cấu tạo: (điện) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện từ
  • Cihui điện từ điện từ ☆Sức hút sắt do điện sinh ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由電流而引起的磁性。如:「鐵受電磁感應會產生磁性。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物质所表现的电性和磁性的合称,如电磁感应、电磁波。

Eng

  • CC-CEDICT electromagnetic
  • Cihui electromagnetic

ja

  • JMdict electromagnetic