電示 điện kì Hán Việt: điện kì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 示 (kì)Hán Việtđiện kìCấu tạo電 + 示 · điện + kì nghĩa thành phần: điện + kì Nghĩa EngCihui 電示 diànshì v. 1. cable a notice/directive 2. instruct/inform by telegraph