電站

diàn zhàn điện trạm

Hán Việt: điện trạm · Pinyin: diàn zhàn

Tổng quan

nhà máy điện | nhà máy phát điện

Cấu tạo: (điện) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà máy điện | nhà máy phát điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用发电设备将其他形式的能量转变为电能的企业单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用发电设备将其他形式的能量转变为电能的企业单位。

Eng

  • CC-CEDICT power station; power plant
  • Cihui a power station; an electricity generating plant