電筆

diàn bǐ điện bút

Hán Việt: điện bút · Pinyin: diàn bǐ

Tổng quan

bút thử điện

Cấu tạo: (điện) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút thử điện
  • Cihui bút thử điện。試電筆。

Eng

  • CC-CEDICT electrician's test light; voltage tester
  • Cihui electrician's test light; voltage tester