電算 điện toán Hán Việt: điện toán Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 算 (toán)Hán Việtđiện toánCấu tạo電 + 算 · điện + toán nghĩa thành phần: điện + toán Nghĩa EngCihui 電算 iànsuàn* n. calculation with electric equipmentjaJMdict computerJMdict electronic calculator combined with a soroban