電管

điện quản

Hán Việt: điện quản

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh), Fungurit (một loại chất nổ)

Cấu tạo: (điện) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,ddịa chất) Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh), Fungurit (một loại chất nổ)