電視劇

diàn shì jù điện thị kịch

Hán Việt: điện thị kịch · Pinyin: diàn shì jù

Tổng quan

phim truyền hình | phim bộ | LT:部

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim truyền hình | phim bộ | LT:部

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供電視或透過網路播放而製作的戲劇節目,可依其播映形式,分單元劇、連續劇等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为电视台播映而编写、录制的戏剧。

Eng

  • CC-CEDICT TV series|TV drama|CL:部[bu4]
  • Cihui TV series; TV drama; CL:部