電視衛星
điện thị vệ tinh
Hán Việt: điện thị vệ tinh · Pinyin: diàn shì wèi xīng
Tổng quan
VỆ TINH vệ tinh truyền hình
Nghĩa
Việt
- Cihui vệ tinh truyền hình
- Tần suất từ vệ tinh truyền hình
Đức
- Handedict Fernsehsatellit (S, Tech)
Hán Việt: điện thị vệ tinh · Pinyin: diàn shì wèi xīng
VỆ TINH vệ tinh truyền hình