電謝 điện tạ Hán Việt: điện tạ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 謝 (tạ)Hán Việtđiện tạCấu tạo電 + 謝 · điện + tạ nghĩa thành phần: điện + tạ Nghĩa EngCihui 電謝 iànxiè v. <wr.> send a telegram of thanks to sb.