電貓 điện miêu Hán Việt: điện miêu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 貓 (miêu)Hán Việtđiện miêuCấu tạo電 + 貓 · điện + miêu nghĩa thành phần: điện + miêu Nghĩa EngCihui 電貓 iànmāo n. electric mouse trap M:²zhī