電購 điện cấu Hán Việt: điện cấu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 購 (cấu)Hán Việtđiện cấuCấu tạo電 + 購 · điện + cấu nghĩa thành phần: điện + cấu Nghĩa EngCihui 電購 iàngòu v. purchase by telephone/telegraph