電轉
điện chuyển
Hán Việt: điện chuyển · Pinyin: diàn zhuǎn
Tổng quan
thay đổi thật nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi thật nhanh
Eng
- Cihui 電轉 iànzhuàn n. <topo.> record player
Hán Việt: điện chuyển · Pinyin: diàn zhuǎn
thay đổi thật nhanh