電轉盤 diàn zhuàn pán · điện chuyển bàn Hán Việt: điện chuyển bàn · Pinyin: diàn zhuàn pán Tổng quan bàn xoay điện Cấu tạo: 電 (điện) + 轉 (chuyển) + 盤 (bàn)Pinyindiàn zhuàn pánHán Việtđiện chuyển bànCấu tạo電 + 轉 + 盤 · điện + chuyển + bàn nghĩa thành phần: điện + chuyển + bàn Nghĩa ViệtCihui bàn xoay điện