電道 điện đạo Hán Việt: điện đạo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 道 (đạo)Hán Việtđiện đạoCấu tạo電 + 道 · điện + đạo nghĩa thành phần: điện + đạo Nghĩa EngCihui 電道 iàndào n. <topo.> 1. highway 2. main thoroughfare