電邀

diàn yāo điện yêu

Hán Việt: điện yêu · Pinyin: diàn yāo

Tổng quan

gởi điện mời: gọi điện mời

Cấu tạo: (điện) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gởi điện mời: gọi điện mời
  • Cihui gởi điện mời; gọi điện mời。打電報邀請。

Eng

  • Cihui 電邀 diànyāo* v. cable an invitation