電鈕
điện nữu
Hán Việt: điện nữu · Pinyin: diàn niǔ
Tổng quan
nút nhấn (công tắc điện)
Nghĩa
Việt
- Cihui nút nhấn (công tắc điện)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在電器開關或調節等設備中用手操作的部分,多以塑膠等絕緣材料製成。如:「開關上的電鈕鬆了,難怪燈老是不亮。」
Eng
- CC-CEDICT push button (electric switch)
- Cihui push button (electric switch)