電鐘

diàn zhōng điện chung

Hán Việt: điện chung · Pinyin: diàn zhōng

Tổng quan

đồng hồ điện

Cấu tạo: (điện) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ điện
  • Cihui đồng hồ điện。利用電力運轉的時鐘。現在用的電鐘多采用有旋轉軸的電磁感應裝置。

Eng

  • Cihui 電鐘 iànzhōng n. electric clock M:¹tái/²zhī

ja

  • JMdict electric signal bell (esp. at railway crossings)