電閘

diàn zhá điện áp

Hán Việt: điện áp · Pinyin: diàn zhá

Tổng quan

công tắc điện | thiết bị ngắt mạch

Cấu tạo: (điện) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công tắc điện | thiết bị ngắt mạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可開關電路、中斷或切換電路的電子元件。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指较大型的电源开关。有时也单说闸。

Eng

  • CC-CEDICT electric switch|circuit breaker
  • Cihui electric switch; circuit breaker