電霸 diàn bà · điện phách Hán Việt: điện phách · Pinyin: diàn bà Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 霸 (phách)Pinyindiàn bàHán Việtđiện pháchCấu tạo電 + 霸 · điện + phách nghĩa thành phần: điện + phách Nghĩa EngCihui 電霸 iànbà n. <PRC> extortionists in control of electricity M:ge/¹míng