電風扇

diàn fēng shàn điện phong phiến

Hán Việt: điện phong phiến · Pinyin: diàn fēng shàn

Tổng quan

quạt điện | LT:架,臺|台

Cấu tạo: (điện) + (phong) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt điện | LT:架,臺|台

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種藉螺旋槳葉或渦輪鼓風器以帶動空氣,使空氣流通的裝置。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电扇。

Eng

  • CC-CEDICT electric fan|CL:架[jia4],臺|台[tai2]
  • Cihui electric fan; CL:架,臺|台