電飯鍋
điện phạn oa
Hán Việt: điện phạn oa · Pinyin: diàn fàn guō
Tổng quan
nồi cơm điện
Nghĩa
Việt
- Cihui nồi cơm điện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指電鍋。也稱為「電飯煲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种利用电能加热、蒸煮饭菜的烹调用具,具有自动断电、保温等功能。有的地区叫电饭煲。
Eng
- CC-CEDICT electric rice cooker
- Cihui electric rice cooker