電驛

diàn yì điện dịch

Hán Việt: điện dịch · Pinyin: diàn yì

Tổng quan

rơ le (điện tử)

Cấu tạo: (điện) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơ le (điện tử)

Eng

  • CC-CEDICT relay (electronics)
  • Cihui relay (electronics)