電鼓 diàn gǔ · điện cổ Hán Việt: điện cổ · Pinyin: diàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鼓 (cổ)Pinyindiàn gǔHán Việtđiện cổCấu tạo電 + 鼓 · điện + cổ nghĩa thành phần: điện + cổ