霧會

wù huì vụ hội

Hán Việt: vụ hội · Pinyin: wù huì

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻众多的人或事物聚集在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻众多的人或事物聚集在一起。