霧號 vụ hào Hán Việt: vụ hào Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 號 (hào)Hán Việtvụ hàoCấu tạo霧 + 號 · vụ + hào nghĩa thành phần: vụ + hào Nghĩa EngCihui 霧號 wùhào n. foghorn