霧唾 wù tuò · vụ thóa Hán Việt: vụ thóa · Pinyin: wù tuò Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 唾 (thóa)Pinyinwù tuòHán Việtvụ thóaCấu tạo霧 + 唾 · vụ + thóa nghĩa thành phần: vụ + thóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口中呼出之热气; 借指女子轻柔的体态。Tân Hoa Tự Điển 1.口中呼出之热气。 2.借指女子轻柔的体态。