霧噴

wù pēn vụ phún

Hán Việt: vụ phún · Pinyin: wù pēn

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (phún)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《庄子.秋水》﹕"喷则大者如珠﹐小者如雾。"后用"雾喷"指喷涌的雾气; 谓雾气喷涌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.秋水》﹕"喷则大者如珠﹐小者如雾。"后用"雾喷"指喷涌的雾气。 2.谓雾气喷涌。