霧堤 vụ đê Hán Việt: vụ đê Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 堤 (đê)Hán Việtvụ đêCấu tạo霧 + 堤 · vụ + đê nghĩa thành phần: vụ + đê Nghĩa EngCihui 霧堤 wùdī n. fogbank