霧塞

wù sāi vụ tắc

Hán Việt: vụ tắc · Pinyin: wù sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻众多的事物会集一处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻众多的事物会集一处。

Eng

  • Cihui 霧塞 ùsāi v.p. 1. obscured 2. mentally blinded