霧壑

wù hè vụ hác

Hán Việt: vụ hác · Pinyin: wù hè

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹雾海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹雾海。